czar alexander i

Học thuật
Thân thiện
czar alexander i

A portrait of Czar Alexander I hangs in the museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Nga hoàng Aleksandr I: vị Sa hoàng (Nga hoàng) trị vì Đế quốc Nga từ năm 1801 đến năm 1825. Ông được biết đến với những kế hoạch cải cách nhằm tự do hóa chính quyền Nga, nhưng phần lớn đã không được thực hiện do phải tập trung vào các cuộc chiến tranh chống lại Hoàng đế Napoleon của Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Czar Alexander I was a key figure in the Napoleonic Wars. (Nga hoàng Aleksandr I một nhân vật then chốt trong các cuộc chiến tranh Napoleon.)
    • The reforms envisioned by Czar Alexander I were never fully implemented. (Những cải cách được Nga hoàng Aleksandr I hoạch định chưa bao giờ được thực hiện đầy đủ.)
    • After the defeat of Napoleon, Czar Alexander I became a central figure in European politics. (Sau khi Napoleon thất bại, Nga hoàng Aleksandr I trở thành nhân vật trung tâm trong chính trường châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The era of Czar Alexander I": Chỉ thời kỳ lịch sử nước Nga dưới triều đại của ông, đánh dấu bởi xung đột với Napoleon những thay đổi trong chính sách đối nội đối ngoại.
    • The era of Czar Alexander I saw the Russian Empire expand its influence in Europe. (Thời kỳ của Nga hoàng Aleksandr I chứng kiến Đế quốc Nga mở rộng ảnh hưởngchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Alexander I of Russia: Cách gọi khác bằng tiếng Anh, cùng nghĩa.
  • Tsar Alexander I: Cách viết khác của "Czar". "Tsar" "Czar" đều phiên âm tiếng Anh của danh hiệu "Sa hoàng" trong tiếng Nga.
  • Aleksandr I Pavlovich: Tên đầy đủ theo tiếng Nga.
Từ đồng nghĩa
  • The Emperor Alexander I: Hoàng đế Aleksandr I (cách gọi trang trọng).
  • The Russian Tsar Alexander I: Vị Sa hoàng Nga Aleksandr I.
Thông tin lịch sử liên quan
  • Chiến tranh Napoleon: Czar Alexander I lãnh đạo nước Nga trong cuộc chiến chống lại Napoleon, với sự kiện nổi bật Cuộc xâm lược nước Nga của Napoleon năm 1812 thất bại sự tham gia của Nga vào Liên minh thứ sáu.
  • Đại hội Viên (1814-1815): Sau chiến tranh, Czar Alexander I đóng vai trò quan trọng trong việc tái thiết trật tự châu Âu tại Đại hội Viên.
  • Thánh liên minh: Một liên minh bảo thủ do Aleksandr I đề xướng cùng với các quân chủ Áo Phổ, nhằm thúc đẩy các nguyên tắc đốc giáo trong chính trị.
czar alexander i

A portrait of Czar Alexander I hangs in the museum.

Noun
  1. Nga hoàng đệ nhất, người lên kế hoạch để mở rộng tự do chính phủ nước Nga, nhưng đã không thực hiện được do cuộc chiến tranh với hoàng đế Napoleon (1777-1825)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "czar alexander i"